Cách nói “Hàn Quốc” trong tiếng Hàn

 

Cách nói “Hàn Quốc” trong tiếng Hàn

 

Cách nói “Hàn Quốc” trong tiếng Hàn là 한국 (hanguk), chỉ gồm có 2 âm tiết. Bây giờ hãy xem cách nó được viết bằng tiếng Hàn và cảm nhận về cách phát âm của nó nhé.

Như bạn có thể thấy, chúng tôi đã viết phiên bản La Mã của từ (hanguk) ở trên để hỗ trợ phát âm cho người mới bắt đầu. Đây chắc chắn là một cách tuyệt vời để có thể dễ dàng phát âm từ mới khi bạn mới bắt đầu.

 

cach noi han quoc bang tieng han

 

Tuy nhiên nếu bạn có ý định học tiếng Hàn, khuyến nghị của chúng tôi là tránh hoàn toàn việc La tinh hóa và phát âm với Hangul (bảng chữ cái tiếng Hàn). 

Lý do lớn nhất là việc La tinh hóa có thể gây nhầm lẫn vì các ký tự tiếng Anh không thể sao chép hoàn hảo âm thanh mà các ký tự Hàn Quốc tạo ra. Thêm vào đó là thực tế rằng có nhiều phương pháp để La Mã hóa tiếng Hàn, và nó chỉ làm phức tạp mọi thứ.

Bạn cần học từng phương pháp để có thể đọc các từ, vì các trang web khác nhau có thể sử dụng các phương pháp khác nhau. Điều này khá mất thời gian và công sức của bạn.

Các từ vựng đơn giản này giúp bạn bắt đầu cảm nhận về ngôn ngữ Hàn Quốc một cách tuyệt vời nhưng nếu bạn thực sự muốn bắt đầu trò chuyện hoặc có thể sử dụng ngôn ngữ này, nó sẽ không giúp bạn tiến xa.

Chúng tôi khuyên bạn nên bắt đầu học một số cụm từ hoặc tham gia một khóa học và nghiên cứu ngữ pháp của ngôn ngữ, điều này sẽ giúp bạn học tiếng Hàn hiệu quả và nhanh hơn.

>>> 12 câu giao tiếp tiếng Hàn “vi diệu” cho mọi tình huống

 

Cách khác để nói “Hàn Quốc” trong tiếng Hàn

 

Mặc dù người Hàn Quốc thường gọi Hàn Quốc là 한국 (hanguk), tên đầy đủ của Hàn Quốc là 대한민국 (daehanminguk) được dịch là “Quốc gia dân chủ Đại Hàn”. Bạn sẽ thường xuyên nghe thấy người Hàn hô to câu này để thể hiện niềm tự hào dân tộc.

Ngoài ra như bạn đã biết, Hàn Quốc được chia thành hai quốc gia khác nhau. Chúng ta đã cùng nói riêng về Hàn Quốc, nhưng nếu bạn muốn nói đến Bắc Triều Tiên, bạn có thể nói 북한 (bukan).

 

Một số từ vựng liên quan khác

 

Korean (person) – 한국인 (hangugin) OR 한국 사람 (hanguksaram): người Hàn Quốc

Korean (language) – 한국어 (hangugeo): ngôn ngữ Hàn Quốc

 

Câu mẫu

 

Câu trang trọng

 

저는 한국을 좋아합니다. (jeoneun hangugeul joahamnida)

Tôi thích Hàn Quốc.

한국의 문화는 매우 따뜻하고 친절합니다.

(hangugui munhwaneun maeu ttatteuthago chinjeolhamnida)

Văn hóa Hàn Quốc rất ấm áp và mến khách.

Câu tiêu chuẩn

한국의 수도는 서울이다. (hangugui sudoneun seourida)

Thành phố thủ đô của Hàn Quốc là Seoul.

 

Câu thân mật, suồng sã

 

한국에서 영어를 가르치고 있어요. (hangugeseo yeongeoreul gareuchigo isseoyo)

Tôi đang dạy tiếng Anh ở Hàn Quốc.

Bài viết vừa giới thiệu cho bạn về cách nói “Hàn Quốc” trong tiếng Hàn rồi? Bạn yêu thích điều gì nhất về đất nước Hàn Quốc, hãy cho chúng tôi biết và cùng chia sẻ thêm những điều tuyệt vời về đất nước này nhé!

Rate this post

Viết một bình luận